【Tên】
Thành phần chính:Akkermansia muciniphilaAK47, maltodextrin
[Sức mạnh]
|
Kiểu |
Mã số |
Đặc điểm kỹ thuật |
|
AKK tiệt trùng |
AK47 |
Lớn hơn hoặc bằng 1.0×1011tế bào/g |
|
AKK tiệt trùng không gây dị ứng |
AK47F |
Lớn hơn hoặc bằng 1.0×1011tế bào/g |
【Nguồn】
Chủng này được phân lập từ phân người khỏe mạnh
[Bảo quản và thời hạn sử dụng]
Akk đã tiệt trùng có thể bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, thời hạn sử dụng là 24 tháng.
[Bao bì]
Túi bên trong của sản phẩm là túi tự hàn kín PE, lớp ngoài là túi giấy nhôm có độ bền cao có khả năng hàn nhiệt. Quy cách đóng gói được chia thành 500g/túi, 1kg/túi, 5kg/túi hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
【An toàn và chất lượng】
Bột men vi sinh đông khô được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP và tuân thủ luật pháp, quy tắc và quy định có liên quan ở Trung Quốc.
[Không biến đổi gen]
Chưa có kỹ thuật di truyền, gây đột biến hoặc thao tác gen nào được thực hiện trên chủng này. Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không có nguồn gốc hoặc được sản xuất bằng cách sử dụng GMO hoặc các dẫn xuất của chúng và tất cả các bước hợp lý đã được thực hiện để tránh ô nhiễm từ GMO hoặc các dẫn xuất của chúng.
Chức năng
Ngăn ngừa xơ vữa động mạch
①Giảm bớt tổn thương tế bào nội mô
Rối loạn chức năng nội mô là một yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim mạch và là bước khởi đầu trong cơ chế bệnh sinh của chứng xơ vữa động mạch. Lipoprotein mật độ thấp bị oxy hóa (ox-LDL) là một trong những yếu tố quan trọng gây tổn thương tế bào nội mô và có liên quan đến tổn thương tế bào cũng như sự xuất hiện và phát triển của các tổn thương xơ vữa động mạch. Trong thí nghiệm này, mô hình tổn thương tế bào HAEC (tế bào nội mô động mạch chủ ở người) do ox-LDL gây ra đã được sử dụng để xác định tác động của các liều AK47 bất hoạt khác nhau (liều thấp 105tế bào/mL, liều cao 106tế bào/mL) về khả năng sống sót của tế bào HAEC, sự giải phóng lactate dehydrogenase (LDH) và nồng độ các loại oxy phản ứng (ROS). Kết quả thí nghiệm được thể hiện ở hình dưới đây:
Kết quả chỉ ra rằng việc sử dụng AK47, ở các nồng độ khác nhau, không gây ảnh hưởng bất lợi đáng kể đến khả năng sống của tế bào.
Rối loạn chức năng tế bào nội mô, apoptosis hoặc hoại tử dẫn đến phá hủy cấu trúc màng tế bào có thể dẫn đến giải phóng lactate dehydrogenase (LDH) từ tế bào chất vào môi trường nuôi cấy. Do đó, việc giải phóng LDH được coi là một chỉ số quan trọng để phát hiện tính toàn vẹn của tế bào. Kết quả thực nghiệm cho thấy sau khi điều trị bằng ox-LDL trong 24 giờ, sự giải phóng LDH từ tế bào HAEC được tăng cường đáng kể so với nhóm đối chứng. Tuy nhiên, điều trị bằng các liều AK47 khác nhau đã làm đảo ngược đáng kể sự gia tăng giải phóng LDH nội bào do lipoprotein mật độ thấp bị oxy hóa gây ra, cho thấy HH-AKK1 có tác dụng bảo vệ cấu trúc màng tế bào và có thể ức chế dòng chảy ra ngoài của các chất nội bào.
Các loại oxy phản ứng (ROS) là những chỉ số quan trọng về tổn thương oxy hóa tế bào và có liên quan đến nhiều loại bệnh tim mạch. Thí nghiệm đã chứng minh rằng so với các tế bào của nhóm đối chứng, mức độ ROS trong các tế bào HAEC đã tăng lên đáng kể sau khi được kích thích bằng ox-LDL. Tuy nhiên, việc điều trị bằng các liều AK47 khác nhau làm giảm đáng kể hàm lượng ROS trong tế bào, cho thấy rằng nó có thể làm giảm tổn thương oxy hóa tế bào.
![]() |
②Điều hòa chuyển hóa lipid
Trong thí nghiệm này, một mô hình béo phì đã được thiết lập bằng cách loại bỏ gen ApoE (ApoE-/-) chuột bằng cách gây béo phì bằng chế độ ăn nhiều chất béo. Nhóm đối chứng và nhóm người mẫu được sử dụng chế phẩm glycerin không có AK47, trong khi nhóm can thiệp AKK được sử dụng chế phẩm glycerin có chứa 1×109tế bào của AK47. Việc đặt ống thông được thực hiện một lần mỗi ngày với liều 0,1 mL trong 4 tuần. Đã quan sát thấy tác dụng của AK47 đối với các chỉ số liên quan đến chuyển hóa lipid trong máu (TG, TC, HDL-C, LDL-C). Các kết quả thí nghiệm được thể hiện trong bảng dưới đây. Các chỉ số chuyển hóa lipid máu TG, TC và LDL-C ở nhóm can thiệp HH-AKK1 thấp hơn đáng kể so với nhóm mô hình, đồng thời TG và LDL-C thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, cho thấy AK47 có thể đảo ngược những bất thường về chuyển hóa lipid do chế độ ăn nhiều chất béo gây ra.
Bảng 1. Các chỉ số liên quan đến chuyển hóa lipid máu
|
Các chỉ số (mmol/L) |
Nhóm kiểm soát |
Nhóm người mẫu |
Nhóm can thiệp AKK |
|
TG |
1.10±0.11 |
1.59±0.20 |
0.82±0.15 |
|
TC |
3.62±0.67 |
5.08±0.74 |
3.05±0.61 |
|
HDL-C |
715.27±188.46 |
425.93±131.26 |
923.55±109.16 |
|
LDL-C |
4.95±0.51 |
6.51±0.76 |
3.15±0.93 |
③Điều chỉnh các cytokine gây viêm
Tác dụng của AK47 đối với các cytokine gây viêm (IL-1, IL-6, IL-8, IL-10, protein phản ứng C, TNF- và protein hóa học đơn nhân{{ 7}} (MCP-1)) đã được quan sát thấy ở mô hình chuột béo phì ở trên. Các kết quả thí nghiệm được thể hiện trong bảng dưới đây. Các cytokine gây viêm IL-1, IL-6, IL-8, CRP, TNF- và MCP-1 trong nhóm can thiệp HH-AKK1 thấp hơn đáng kể so với nhóm can thiệp nhóm mô hình và nhóm đối chứng, cho thấy rằng nó có thể làm giảm mức độ các yếu tố gây viêm trong huyết thanh ở chuột béo phì.
Bảng 2. Các cytokine gây viêm ở các nhóm chuột khác nhau
|
Cytokine |
Nhóm kiểm soát |
Nhóm người mẫu |
nhóm AK47 |
|
IL-1(pg/ml) |
121.88±24.78 |
189.45±31.27 |
74.15±25.47 |
|
IL-6(pg/ml) |
76.63±7.49 |
103.62±9.53 |
61.29±10.22 |
|
IL-8(pg/ml) |
81.08±10.97 |
105.49±6.75 |
63.44±10.62 |
|
IL-10(pg/ml) |
219.52±61.72 |
244.08±46.22 |
256.85±52.37 |
|
CRP (ng/ml) |
127.28±20.54 |
175.32±24.51 |
85.33±24.07 |
|
TNF- (pg/ml) |
510.42±45.66 |
658.17±61.88 |
370.45±45.70 |
|
MCP-1(pg/ml) |
19.83±2.16 |
28.21±2.33 |
10.19±1.64 |
Ứng dụng
Tiệt trùngAkkermansia muciniphilaBột đông khô AK47 có thể được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, thực phẩm bổ sung và thuốc.
Chú phổ biến: akkermansia muciniphila postbiotics, nhà sản xuất, nhà máy, tùy chỉnh, bán buôn, số lượng lớn













